Hotline

0989.844.086

Mr. Sơn

094.3838.222

 



Làm Visa Bảng giá vé tầu hỏa

BẢNG GIỜ TÀU THỐNG NHẤT TỪ NGÀY 15/05/2012

Mác tàu

SE1

SE3

SE5

SE7

TN1

SE19

NA1

Hà Nội

19.00

23.00

15.45

6.15

10.05

19.30

21.30

Giáp Bát

 

 

 

 

10.18

 

 

Phủ lý

 

 

16.50

7.19

11.17

 

 

Nam Định

20.36

 

17.28

7.56

11.57

21.06

23.12

Ninh Bình

 

 

18.03

8.30

12.34

21.39

 

Bỉm Sơn

 

 

18.39

 

13.28

 

 

Thanh Hóa

22.15

 

19.19

9.40

14.09

22.46

2.37

Cầu Giát

 

 

 

 

 

 

 

Chợ Sy

 

 

21.00

 

15.56

 

4.43

Vinh

0.44

4.07

22.10

11.56

16.42

2.13

5.35

Yên Trung

 

 

22.40

 

17.19

2.43

 

Hương Phố

 

 

23.54

 

18.20

3.39

 

Đồng Lê

 

 

 

 

19.51

4.44

 

Đồng Hới

4.31

7.49

2.34

15.43

21.36

6.27

 

Đông Hà

6.43

 

4.51

 

23.50

8.25

 

Huế

7.57

10.45

6.07

19.07

1.13

9.55

 

Lăng Cô

 

 

7.31

 

3.06

11.39

 

Đà Nẵng

10.31

13.12

8.56

21.41

4.38

13.55

 

Tam Kỳ

12.05

 

10.44

 

6.24

 

 

Núi Thành

 

 

 

 

7.02

 

 

Quảng Ngãi

13.28

 

11.57

0.35

8.09

 

 

Diêu Trì

16.16

18.20

14.57

3.23

12.11

 

 

Tuy Hòa

18.33

 

17.11

5.32

14.20

 

 

Nha Trang

20.28

22.03

19.40

7.37

16.46

 

 

Tháp Chàm

22.04

 

21.17

 

18.48

 

 

Mương Mán

 

 

 

11.41

21.57

 

 

Biên Hòa

 

 

3.56

 

2.12

 

 

Sài Gòn

4.10

5.00

4.40

15.05

3.03

 

 

BẢNG GIỜ TÀU THỐNG NHẤT TỪ NGÀY 15/05/2012

Mác tàu

SE2

SE4

SE6

SE8

TN2

SE20

NA2

Sài Gòn

19.00

23.00

15.45

6.30

10.05

 

 

Biên Hòa

19.39

 

16.24

 

10.48

 

 

Mương Mán

 

 

19.04

9.42

14.14

 

 

Tháp Chàm

 

 

21.20

 

16.42

 

 

Nha Trang

2.31

5.33

23.49

13.23

18.24

 

 

Tuy Hòa

 

 

 

15.24

21.37

 

 

Diêu Trì

6.17

9.14

4.08

17.13

23.32

 

 

Quảng Ngãi

9.13

 

7.19

20.31

3.21

 

 

Núi Thành

 

 

 

 

4.12

 

 

Tam Kỳ

10.21

 

8.34

 

4.46

 

 

Đà Nẵng

11.51

14.30

10.18

23.12

6.38

16.50

 

Lăng Cô

 

 

11.58

 

8.44

18.15

 

Huế

14.43

17.06

13.21

2.07

10.38

19.42

 

Đông Hà

15.59

 

14.40

 

12.06

21.06

 

Đồng Hới

17.44

19.56

17.02

5.21

14.06

23.16

 

Đồng Lê

 

 

18.43

 

16.15

 

 

Hương Phố

 

 

20.48

 

17.27

 

 

Yên Trung

 

 

21.42

 

18.43

 

 

Vinh

21.37

23.41

22.08

9.26

19.12

03.58

20.40

Chợ Sy

 

 

22.55

 

20.10

 

21.35

Cầu Giát

 

 

 

 

 

 

22.01

Thanh Hóa

0.16

 

0.58

11.56

22.49

06.42

23.47

Bỉm Sơn

 

 

 

 

23.30

07.25

 

Ninh Bình

 

 

2.25

13.07

0.11

08.05

 

Nam Định

2.15

 

3.00

13.41

1.03

08.52

1.49

Phủ lý

 

 

3.37

14.18

1.44

 

 

Hà Nội

4.02

5.00

4.45

15.28

3.05

11.10

4.22

Bảng giá vé tàu SE3/SE4 ( không bao gồm tiền ăn )

( Thực hiện từ 0h00 ngày 15-05 -2012 )

Đơn vị tính: 1.000 đồng

Tên ga

N,mềm đh

K6 đh tàng 1

K6 đh tàng 2

K6 đh tàng 3

K4 đh tàng 1

K4 đh tàng 2

vinh

235

366

350

298

387

382

đồng hới

406

632

605

514

670

660

Huế

535

908

870

740

960

950

đà nẵng

616

1006

962

818

1063

1050

Quảng Ngãi

722

1180

1128

960

1247

1232

Diêu trì

814

1267

1212

1030

1340

1324

Nha trang

1014

1736

1660

1410

1835

1813

Sài gòn

1210

1883

1800

1530

1990

1966

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE1/SE2,  SE7/SE8 ( không bao gồm tiền ăn )

( Thực hiện từ 0h00 ngày 15-05-2012 )

Đơn vị tính: 1.000 đồng

Tên ga

Ngồi

mềm đh

K6 đh tàng 1

K6 đh tàng 2

K6 đh tàng 3

K4 đh tàng 1

K4 đh tàng 2

Nam định

63

93

90

76

98

97

Thanh hoá

128

186

178

150

196

194

vinh

228

338

324

275

357

353

đồng hới

394

585

560

475

618

610

đông hà

470

697

667

566

736

728

Huế

520

840

804

682

887

877

đà nẵng

597

930

890

755

982

970

Tam kỳ

630

934

893

758

986

975

Quảng ngãi

670

992

950

806

1048

1036

Diêu trì

790

1172

1120

952

1238

1224

Tuy hoà

863

1280

1226

1040

1353

1338

Nha trang

983

1604

1535

1303

1695

1676

Tháp chàm

1080

1717

1643

1394

1813

1793

Sài gòn

1185

1758

1682

1428

1857

1836

Bảng giá vé tàu SE5/SE6 ( không bao gồm tiền ăn )

( Thực hiện từ 0h00 ngày 15-05-2012 )

Đơn vị tính: 1.000 đồng

Tên ga

Ngồi cứng

N.cứng đh

N,mềm đh

K6 đh tàng 1

K6 đh tàng 2

K6 đh tàng 3

K4 đh tàng 1

K4 đh tàng 2

Nam định

40

54

58

86

83

70

90

90

Ninh bình

50

70

77

114

110

93

120

120

bỉm sơn

60

87

94

140

134

113

147

146

Thanh hoá

78

107

117

173

166

140

183

180

Chợ sy

123

170

186

275

264

224

290

288

vinh

140

195

212

314

300

256

332

330

Yên trung

158

220

240

354

340

288

374

370

Hương phố

180

250

272

403

386

328

426

420

đồng hới

243

337

367

544

520

442

574

568

đông hà

290

400

437

648

620

526

684

677

Huế

320

444

483

780

747

634

825

816

Lăng cô

350

487

530

786

752

640

830

820

đà nẵng

368

510

555

865

828

703

913

903

Tam kỳ

388

538

585

868

830

705

917

907

Quảng ngãi

412

570

622

923

883

750

975

964

Diêu trì

486

675

735

1090

1043

885

1150

1138

Tuy hoà

530

737

803

1190

1140

968

1258

1244

Nha trang

605

840

914

1492

1428

1212

1576

1558

Tháp chàm

666

924

1006

1596

1528

1297

1686

1667

Biên hoà

720

1000

1090

1616

1546

1313

1707

1688

Sài gòn

724

1004

1093

1622

1552

1317

1713

1694

Bảng giá vé tàu TN1/TN2 ( không bao gồm tiền ăn )                                                                  ( Thực hiện từ 0h00 ngày  15-05-2012 )

Bảng Tìm Kiếm Tour

.
Sách truyện